presence of mind
She kept her presence of mind and calmly applied first aid to the injured hiker.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): khả năng giữ bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt và hành động đúng đắn trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có sự bình tĩnh sáng suốt để gọi xe cứu thương ngay sau vụ tai nạn.)
- (Nhờ sự bình tĩnh sáng suốt, cô ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
- (Thiếu sự bình tĩnh sáng suốt, anh ta đã đứng hình trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's presence of mind": giữ được sự bình tĩnh sáng suốt.
- Despite the chaos, she kept her presence of mind and guided everyone to safety. (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh sáng suốt và hướng dẫn mọi người đến nơi an toàn.)
"to lose one's presence of mind": mất bình tĩnh, không còn sáng suốt.
- He lost his presence of mind when he saw the fire and ran the wrong way. (Anh ta mất bình tĩnh khi thấy lửa và chạy sai hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- presence of mind (cụm danh từ cố định, không có biến thể khác).
- Presence (n): sự hiện diện, sự có mặt.
- Mind (n): tâm trí, trí óc.
Từ đồng nghĩa
- Sự bình tĩnh: calmness, composure.
- Sự nhanh trí: quick-wittedness, resourcefulness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "presence of mind". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "keep" hoặc "lose" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
To keep one's cool: giữ bình tĩnh.
- He kept his cool during the crisis. (Anh ấy đã giữ bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
To have one's wits about one: có đầu óc minh mẫn, nhanh trí.
- You need to have your wits about you in such a dangerous situation. (Bạn cần phải có đầu óc minh mẫn trong tình huống nguy hiểm như vậy.)